debt
Nghĩa
Định nghĩa · An amount of money owed to someone.
“He worked hard to pay off his student debt within three years.”Cậu ấy làm việc chăm chỉ để trả hết nợ học phí trong ba năm.
Ghi chú · Chữ "b" CÂM: đọc /det/ (đét), vần với "get". Lỗi hay gặp: đọc /debt/.