Kho từ › Từ hay đọc sai › conduct

conduct

B2 n. / v. 📁 Từ hay đọc sai EVU-UI
hành vi, tư cách (n.) — tiến hành, chỉ huy (v.)
UK /ˈkɒndʌkt/ · US /ˈkɒndʌkt/
The researchers will conduct a survey of 500 students.
→ Nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành khảo sát 500 học viên.
The teacher praised his good conduct in class.→ Cô giáo khen ngợi hành vi tốt của cậu ấy trong lớp.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈkɒndʌkt/ (CON-duct); động từ nhấn âm 2 /kənˈdʌkt/ (kơn-DUCT).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...