listen
Nghĩa
Định nghĩa · To pay attention to sounds or speech.
“Listen to native podcasts to train your ear.”Hãy nghe podcast của người bản ngữ để luyện tai.
Ghi chú · Chữ "t" CÂM: đọc /ˈlɪsn/ (LI-sn). Lỗi hay gặp: bật chữ t thành "lis-ten".
Từ vựng B2
Chủ đề Từ hay đọc sai · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To pay attention to sounds or speech.
“Listen to native podcasts to train your ear.”Hãy nghe podcast của người bản ngữ để luyện tai.
Ghi chú · Chữ "t" CÂM: đọc /ˈlɪsn/ (LI-sn). Lỗi hay gặp: bật chữ t thành "lis-ten".
Đang tải...