Từ vựng B2

Chủ đề Từ hay đọc sai · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

present

/ˈpreznt/ B2

Nghĩa

món quà; hiện tại (n.) — trình bày, giới thiệu (v.) n. / v.

Định nghĩa · A gift given to someone; to introduce something.

“She will present her project to the whole class tomorrow.”Ngày mai cô ấy sẽ trình bày dự án trước cả lớp.

“He gave me a lovely present on my birthday.”Cậu ấy tặng tôi một món quà dễ thương vào sinh nhật.

Ghi chú · Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈpreznt/ (PRE-zơnt); động từ nhấn âm 2 /prɪˈzent/ (pri-ZENT).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...