Kho từ › Từ hay đọc sai › present

present

B2 n. / v. 📁 Từ hay đọc sai EVU-UI
món quà; hiện tại (n.) — trình bày, giới thiệu (v.)
UK /ˈpreznt/ · US /ˈpreznt/
She will present her project to the whole class tomorrow.
→ Ngày mai cô ấy sẽ trình bày dự án trước cả lớp.
He gave me a lovely present on my birthday.→ Cậu ấy tặng tôi một món quà dễ thương vào sinh nhật.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈpreznt/ (PRE-zơnt); động từ nhấn âm 2 /prɪˈzent/ (pri-ZENT).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...