receipt
/rɪˈsiːt/ B2
Nghĩa
biên lai, hóa đơn
n.
Định nghĩa · A document that proves a purchase was made.
“Always keep the receipt in case you need to return the phone.”Luôn giữ hóa đơn phòng khi bạn cần trả lại chiếc điện thoại.
Họ từ
receive (v.)
Ghi chú · Chữ "p" CÂM: đọc /rɪˈsiːt/ (ri-XÍT), nhấn âm 2. Lỗi hay gặp: phát âm chữ p thành "ri-XÍP".