as hard as nails
Nghĩa
Định nghĩa · Very tough and unemotional in difficult situations.
“A good referee has to be as hard as nails under pressure.”Một trọng tài giỏi phải cứng rắn, không nao núng dưới áp lực.
“She looks gentle, but in business she is as hard as nails.”Trông cô ấy dịu dàng, nhưng trong kinh doanh thì rắn như thép.
Ghi chú · Nghĩa gốc: ít cảm thông với người khác (tiêu cực). Tùy ngữ cảnh có thể chỉ sự bản lĩnh, gan lì.