Kho từ › Thành ngữ tả người › as hard as nails

as hard as nails

B2 idiom 📁 Thành ngữ tả người EVU-UI
cứng rắn, lạnh lùng, không mềm lòng
UK /əz ˌhɑːd əz ˈneɪlz/ · US /əz ˌhɑːd əz ˈneɪlz/
A good referee has to be as hard as nails under pressure.
→ Một trọng tài giỏi phải cứng rắn, không nao núng dưới áp lực.
She looks gentle, but in business she is as hard as nails.→ Trông cô ấy dịu dàng, nhưng trong kinh doanh thì rắn như thép.
Đồng nghĩa
tough
Collocations
be as hard as nails
Nghĩa gốc: ít cảm thông với người khác (tiêu cực). Tùy ngữ cảnh có thể chỉ sự bản lĩnh, gan lì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...