a head like a sieve
Nghĩa
Định nghĩa · Having a poor memory or easily forgetting things.
“Sorry, I forgot your name again — I have a head like a sieve.”Xin lỗi, tôi lại quên tên bạn rồi — trí nhớ tôi kém lắm.
“Write it down, or I will forget; I have a head like a sieve.”Ghi lại đi, không thì tôi quên mất; đầu óc tôi hay quên lắm.
Ghi chú · Thành ngữ nhóm "head". Thân mật, tự trào: hay quên. "sieve" = cái rây/rổ lọc.