your heart's in the right place
Nghĩa
Định nghĩa · Having good intentions despite a rough exterior.
“His advice was clumsy, but his heart is in the right place.”Lời khuyên của anh ấy vụng về, nhưng anh ấy thật lòng có ý tốt.
“She forgets things, yet her heart is always in the right place.”Cô ấy hay quên, nhưng lúc nào cũng có tấm lòng tốt.
Ghi chú · TÍCH CỰC: bản chất tốt, có thiện ý, dù đôi khi cư xử/kết quả chưa khéo.