keep your head
Nghĩa
Định nghĩa · To remain calm in a challenging situation.
“She kept her head during the emergency and called for help.”Cô ấy giữ được bình tĩnh trong lúc khẩn cấp và gọi trợ giúp.
“The key to a good interview is to keep your head.”Bí quyết để phỏng vấn tốt là giữ bình tĩnh.
Ghi chú · Thành ngữ nhóm "head". TÍCH CỰC: bình tĩnh khi căng thẳng. Trái nghĩa: "lose your head" (mất bình tĩnh).