Kho từ › Thành ngữ tả người › keep your head

keep your head

B2 idiom 📁 Thành ngữ tả người EVU-UI
giữ bình tĩnh trong tình huống khó
UK /ˌkiːp jɔː ˈhed/ · US /ˌkiːp jɔː ˈhed/
She kept her head during the emergency and called for help.
→ Cô ấy giữ được bình tĩnh trong lúc khẩn cấp và gọi trợ giúp.
The key to a good interview is to keep your head.→ Bí quyết để phỏng vấn tốt là giữ bình tĩnh.
Đồng nghĩa
stay calm
Collocations
keep your headkeep a cool head
Thành ngữ nhóm "head". TÍCH CỰC: bình tĩnh khi căng thẳng. Trái nghĩa: "lose your head" (mất bình tĩnh).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...