Kho từ › Thành ngữ tả người › an odd-ball

an odd-ball

B2 idiom 📁 Thành ngữ tả người EVU-UI
người lập dị, khác người
UK /ən ˈɒd bɔːl/ · US /ən ˈɒd bɔːl/
People call him an odd-ball, but his ideas are brilliant.
→ Người ta gọi anh ấy là kẻ lập dị, nhưng ý tưởng của anh ấy thật xuất sắc.
Every classroom seems to have one lovable odd-ball.→ Lớp học nào cũng có một người khác người nhưng đáng mến.
Đồng nghĩa
eccentric
Collocations
a bit of an odd-ball
Người kỳ lạ, khác số đông. Sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi trìu mến, không quá nặng nề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...