Kho từ › Thành ngữ tả người › a lazy-bones

a lazy-bones

B2 idiom 📁 Thành ngữ tả người EVU-UI
người lười biếng (nói vui, thân mật)
UK /ə ˈleɪzi bəʊnz/ · US /ə ˈleɪzi bəʊnz/
Come on, lazy-bones, it's time to get out of bed!
→ Nào, đồ lười, đến giờ ra khỏi giường rồi đấy!
He's a bit of a lazy-bones at the weekend, sleeping until noon.→ Cuối tuần cậu ấy hơi lười, ngủ tới tận trưa.
Đồng nghĩa
idler
Collocations
a bit of a lazy-bones
Thành ngữ lớp học. Thân mật, trêu đùa nhẹ nhàng chứ không nặng nề; hay dùng trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...