Kho từ › Thích, ghét và mong muốn › fancy

fancy

B2 v. 📁 Thích, ghét và mong muốn EVU-UI
thích, muốn (làm gì); thấy bị cuốn hút bởi (ai đó)
UK /ˈfænsi/ · US /ˈfænsi/
Do you fancy going out for noodles after class?
→ Cậu có muốn đi ăn mì sau giờ học không?
Trong tiếng Anh-Anh thân mật, "fancy" = muốn/thèm (fancy a coffee). Trong Unit 44, fancy còn nghĩa "thấy bị cuốn hút bởi ai đó".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...