loathe
/ləʊð/ B2
Nghĩa
ghét cay ghét đắng
v.
Định nghĩa · To hate something intensely.
“I loathe getting up early on cold winter mornings.”Tôi ghét cay ghét đắng việc phải dậy sớm những sáng mùa đông lạnh giá.
Ghi chú · Cách nói mạnh của "dislike"; theo sau là danh từ hoặc V-ing.