Kho từ › Kinh doanh › order books

order books

B2 n. 📁 Kinh doanh EVU-UI
sổ đơn hàng (danh sách các đơn đang chờ hoàn thành)
UK /ˈɔːdə bʊks/ · US /ˈɔːdə bʊks/
Our order books were full within the first three months.
→ Sổ đơn hàng của chúng tôi kín đơn chỉ trong ba tháng đầu.
Collocations
order books are fulla full order book
Thường số nhiều. "order books are full" = có rất nhiều đơn đang chờ (dấu hiệu làm ăn tốt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...