corporation
/ˌkɔːpəˈreɪʃn/ B2
Nghĩa
tập đoàn (công ty lớn hoặc nhóm công ty được điều hành như một tổ chức thống nhất)
n.
Định nghĩa · A large company or group of companies.
“The corporation controls dozens of brands around the world.”Tập đoàn kiểm soát hàng chục thương hiệu trên khắp thế giới.
Họ từ
corporate (adj.)
Ghi chú · Tính từ: corporate (thuộc về tập đoàn) — corporate culture, corporate image.