Kho từ › Kinh doanh › build contacts

build contacts

B2 phr. 📁 Kinh doanh EVU-UI
xây dựng quan hệ, gây dựng mối làm ăn
UK /ˌbɪld ˈkɒntækts/ · US /ˌbɪld ˈkɒntækts/
She built contacts at every trade fair she attended.
→ Cô ấy gây dựng quan hệ ở mọi hội chợ thương mại mà mình tham dự.
Collocations
a useful contactbusiness contacts
contact (đếm được) = một mối quan hệ/đầu mối. Gần nghĩa network (mạng lưới quan hệ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...