Kho từ › Nghệ thuật và văn học › fine art

fine art

B2 n. phr. 📁 Nghệ thuật và văn học EVU-UI
mỹ thuật (hội hoạ, điêu khắc, kiến trúc…)
UK /ˌfaɪn ˈɑːt/ · US /ˌfaɪn ˈɑːt/
She studied fine art at university and now paints full-time.
→ Cô ấy học mỹ thuật ở đại học và giờ vẽ tranh toàn thời gian.
Đồng nghĩa
fine arts
Thường không đếm được; đây là nghĩa hay gặp của "art" số ít.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...