sculptor
/ˈskʌlptə/ B2
Nghĩa
nhà điêu khắc
n.
Định nghĩa · A person who creates three-dimensional art from materials.
“The sculptor spent two years carving the marble statue.”Nhà điêu khắc mất hai năm để tạc bức tượng bằng đá cẩm thạch.
Ghi chú · Người tạo ra "sculpture"; chữ "p" trong sculptor được phát âm.