Kho từ › Nghệ thuật và văn học › novelist

novelist

B2 n. 📁 Nghệ thuật và văn học EVU-UI
tiểu thuyết gia, nhà văn viết tiểu thuyết
UK /ˈnɒvəlɪst/ · US /ˈnɒvəlɪst/
The young novelist has just finished her first historical novel.
→ Nữ tiểu thuyết gia trẻ vừa hoàn thành cuốn tiểu thuyết lịch sử đầu tay.
Họ từ
novel (n.)
Người viết "novel" (tiểu thuyết — truyện dài thường trên 150 trang).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...