Kho từ › arts-crafts › photographer

photographer

B1 n 📁 arts-crafts
nhiếp ảnh gia
UK /fəˈtɒɡrəfər/ · US /fəˈtɒɡrəfər/
A person who takes photographs professionally.
The photographer captured a stunning sunset.
→ Nhiếp ảnh gia chụp một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
The photographer captured beautiful moments at the wedding.→ Nhiếp ảnh gia đã ghi lại những khoảnh khắc đẹp trong đám cưới.
Đồng nghĩa
shutterbugcameraman
Collocations
professional photographerwedding photographerfreelance photographer
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về nghề nghiệp trong bài nói.
Người làm nghề chụp ảnh chuyên nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...