photographer
Nghĩa
Định nghĩa · A person who takes photographs professionally.
“The photographer captured a stunning sunset.”Nhiếp ảnh gia chụp một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
“The photographer captured beautiful moments at the wedding.”Nhiếp ảnh gia đã ghi lại những khoảnh khắc đẹp trong đám cưới.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về nghề nghiệp trong bài nói.
Ghi chú · Người làm nghề chụp ảnh chuyên nghiệp.