collar
Nghĩa
Định nghĩa · The part of a shirt that goes around the neck.
“He straightened his collar and tie before the interview.”Anh ấy chỉnh lại cổ áo và cà vạt trước buổi phỏng vấn.
Ghi chú · Phần vòng quanh cổ của áo sơ mi/áo khoác. "white-collar / blue-collar" = lao động trí óc / chân tay.