elegant
/ˈelɪɡənt/ B2
Nghĩa
thanh lịch, sang trọng
adj.
Định nghĩa · Graceful and stylish in appearance.
“She always looks elegant, even in the simplest clothes.”Cô ấy lúc nào cũng trông thanh lịch, kể cả khi mặc đồ giản dị nhất.
Ghi chú · Đẹp một cách tinh tế, lịch lãm. Trái nghĩa: scruffy (lôi thôi, xộc xệch).