hoodie
Nghĩa
Định nghĩa · A casual top with a hood attached to it.
“Teenagers love wearing hoodies and trainers.”Thanh thiếu niên rất thích mặc áo hoodie và đi giày thể thao.
Ghi chú · Áo (thường bằng nỉ) có mũ trùm (hood). Từ thông dụng, mang sắc thái thân mật.