badge
Nghĩa
Định nghĩa · An item worn to show identification or membership.
“Every volunteer wore a name badge at the event.”Mỗi tình nguyện viên đều đeo phù hiệu ghi tên tại sự kiện.
Ghi chú · Anh-Anh "badge"; Anh-Mỹ loại ghim thường gọi "button / pin".