Kho từ › Quần áo › lace

lace

B2 n. 📁 Quần áo EVU-UI
dây giày
UK /leɪs/ · US /leɪs/
Tie your laces properly or you might trip.
→ Buộc dây giày cho chắc kẻo bạn vấp ngã đấy.
Thường số nhiều laces; "shoelaces" = dây giày. Động từ lace up = xỏ và buộc dây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...