Kho từ › Quần áo › try on

try on

B2 phr. v. 📁 Quần áo EVU-UI
mặc/đi thử (quần áo, giày)
UK /ˌtraɪ ˈɒn/ · US /ˌtraɪ ˈɒn/
Can I try on these jeans before I decide to buy them?
→ Tôi mặc thử chiếc quần jean này trước khi quyết định mua được không?
Thử đồ để xem có vừa/hợp không. Tách được tân ngữ: try them on.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...