take up
Nghĩa
Định nghĩa · To begin a new hobby or occupy space or time.
“She took up yoga to relax after stressful work days.”Cô ấy bắt đầu tập yoga để thư giãn sau những ngày làm việc căng thẳng.
“This old sofa takes up half the living room.”Chiếc ghế sofa cũ này chiếm nửa phòng khách.
Ghi chú · Hai nghĩa: khởi sự sở thích (take up a hobby) và chiếm chỗ / thời gian (take up space / time).