Kho từ › Cụm với bring và take › bring out

bring out

B2 phr. 📁 Cụm với bring và take EVU-UI
cho ra mắt, tung ra (sản phẩm, sách); làm nổi bật, phát lộ (phẩm chất)
UK /ˌbrɪŋ ˈaʊt/ · US /ˌbrɪŋ ˈaʊt/
The publisher is bringing out a new grammar book this autumn.
→ Nhà xuất bản sẽ cho ra mắt một cuốn sách ngữ pháp mới vào mùa thu này.
Đồng nghĩa
launchrelease
Còn nghĩa "làm lộ ra": bring out the flavour, bring out the best in someone (xem mục dưới).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...