Từ vựng B2

Chủ đề Quần áo · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

suit

/suːt/ B2

Nghĩa

hợp với (ai) — về màu sắc, kiểu dáng v.

Định nghĩa · To be appropriate or attractive for someone.

“That shade of green really suits you.”Sắc xanh lá đó thực sự hợp với bạn.

Ghi chú · suit = hợp với NGƯỜI mặc (màu/kiểu). Khác fit (vừa cỡ) và match (hợp giữa các món đồ). Danh từ suit = bộ vest.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...