suit
Nghĩa
Định nghĩa · To be appropriate or attractive for someone.
“That shade of green really suits you.”Sắc xanh lá đó thực sự hợp với bạn.
Ghi chú · suit = hợp với NGƯỜI mặc (màu/kiểu). Khác fit (vừa cỡ) và match (hợp giữa các món đồ). Danh từ suit = bộ vest.