Kho từ › Quần áo › long-sleeved

long-sleeved

B2 adj. 📁 Quần áo EVU-UI
(áo) tay dài
UK /ˌlɒŋ ˈsliːvd/ · US /ˌlɒŋ ˈsliːvd/
Take a long-sleeved shirt; the evenings up in Da Lat get cold.
→ Mang theo một chiếc áo tay dài; buổi tối ở Đà Lạt trời trở lạnh.
Đối lập: short-sleeved (tay ngắn), sleeveless (không tay).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...