sleeveless
/ˈsliːvləs/ B2
Nghĩa
không có tay (áo, váy)
adj.
Định nghĩa · Having no sleeves at all.
“A sleeveless top is perfect for hot Saigon afternoons.”Một chiếc áo sát nách rất hợp cho những buổi chiều Sài Gòn nóng bức.
Ghi chú · Hậu tố "-less" = không có. Áo/váy không có ống tay.