Kho từ › Quần áo › sleeveless

sleeveless

B2 adj. 📁 Quần áo EVU-UI
không có tay (áo, váy)
UK /ˈsliːvləs/ · US /ˈsliːvləs/
A sleeveless top is perfect for hot Saigon afternoons.
→ Một chiếc áo sát nách rất hợp cho những buổi chiều Sài Gòn nóng bức.
Hậu tố "-less" = không có. Áo/váy không có ống tay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...