Kho từ › Quần áo › denim

denim

B2 n. 📁 Quần áo EVU-UI
vải bò, vải jean
UK /ˈdenɪm/ · US /ˈdenɪm/
A denim jacket goes with almost anything.
→ Một chiếc áo khoác bò gần như hợp với mọi loại trang phục.
Chất vải dày để may quần jean. "denim jacket" = áo khoác bò.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...