Kho từ › Quần áo › checked

checked

B2 adj. 📁 Quần áo EVU-UI
kẻ ca-rô, kẻ ô vuông
UK /tʃekt/ · US /tʃekt/
A red checked tablecloth covered the picnic table.
→ Một chiếc khăn trải bàn kẻ ca-rô đỏ phủ lên bàn dã ngoại.
Hoa văn ô vuông. Anh-Mỹ hay dùng "checkered".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...