checked
/tʃekt/ B2
Nghĩa
kẻ ca-rô, kẻ ô vuông
adj.
Định nghĩa · Having a pattern of squares, often in two colors.
“A red checked tablecloth covered the picnic table.”Một chiếc khăn trải bàn kẻ ca-rô đỏ phủ lên bàn dã ngoại.
Ghi chú · Hoa văn ô vuông. Anh-Mỹ hay dùng "checkered".