Kho từ › Quần áo › flowery

flowery

B2 adj. 📁 Quần áo EVU-UI
có họa tiết hoa
UK /ˈflaʊəri/ · US /ˈflaʊəri/
Grandma loves wearing flowery summer dresses.
→ Bà tôi thích mặc những chiếc váy hè họa tiết hoa.
Đồng nghĩa
floral
Có in/thêu họa tiết hoa. Đồng nghĩa: floral.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...