trendy
Nghĩa
Định nghĩa · Fashionable and popular at the moment.
“That new café is always full of trendy young people.”Quán cà phê mới đó lúc nào cũng đầy những bạn trẻ sành điệu.
Ghi chú · Theo xu hướng/mốt mới nhất (thân mật). Đồng nghĩa: fashionable.