spots
/spɒts/ B2
Nghĩa
mụn, nốt mụn (trên da)
n.
Định nghĩa · Small raised marks on the skin.
“Many teenagers get spots on their face during puberty.”Nhiều thanh thiếu niên bị nổi mụn trên mặt ở tuổi dậy thì.
Đồng nghĩa
pimples
Ghi chú · Số nhiều "spots" chỉ mụn; Anh-Mỹ hay dùng "pimples". Nghĩa khác: đốm, chấm.