bruise
/bruːz/ B2
Nghĩa
vết bầm tím
n.
Định nghĩa · A mark on the skin caused by injury.
“A bruise turns purple, then yellow as it heals over a week or two.”Vết bầm chuyển màu tím rồi ngả vàng khi lành trong một, hai tuần.
Ghi chú · Chú ý phát âm /bruːz/ (âm cuối /z/), không đọc là "brúc".