shiver
/ˈʃɪvə/ B2
Nghĩa
run (vì lạnh hoặc sợ)
v.
Định nghĩa · To shake due to cold or fear.
“We shivered at the bus stop as a cold wind blew.”Chúng tôi run lên ở trạm xe buýt khi cơn gió lạnh thổi qua.
Họ từ
shiver (n.)
Ghi chú · Rung nhẹ toàn thân, chủ yếu vì LẠNH (hoặc sợ). Có quy tắc.