breathe
Nghĩa
Định nghĩa · To take air into your lungs and let it out.
“Try to breathe slowly when you feel nervous before a test.”Hãy thử thở chậm khi bạn thấy hồi hộp trước giờ thi.
Ghi chú · 🚨 Ngoại lệ về danh từ: động từ breathe /briːð/ (có "e", âm /ð/), danh từ là breath /breθ/ (không "e", âm /θ/).