Từ vựng B2

Chủ đề Sức khỏe và y học · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exhausted

/ɪɡˈzɔːstɪd/ B2

Nghĩa

kiệt sức, mệt lả adj.

Định nghĩa · Extremely tired and lacking energy.

“After the night shift, the nurses were completely exhausted.”Sau ca đêm, các y tá kiệt sức hoàn toàn.

Đồng nghĩa worn out

Ghi chú · Mạnh hơn "tired" nhiều. Là tính từ mạnh — dùng "absolutely exhausted", không "very exhausted".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...