exhausted
/ɪɡˈzɔːstɪd/ B2
Nghĩa
kiệt sức, mệt lả
adj.
Định nghĩa · Extremely tired and lacking energy.
“After the night shift, the nurses were completely exhausted.”Sau ca đêm, các y tá kiệt sức hoàn toàn.
Đồng nghĩa
worn out
Ghi chú · Mạnh hơn "tired" nhiều. Là tính từ mạnh — dùng "absolutely exhausted", không "very exhausted".