Kho từ › Sức khỏe và y học › exhausted

exhausted

B2 adj. 📁 Sức khỏe và y học EVU-UI
kiệt sức, mệt lả
UK /ɪɡˈzɔːstɪd/ · US /ɪɡˈzɔːstɪd/
After the night shift, the nurses were completely exhausted.
→ Sau ca đêm, các y tá kiệt sức hoàn toàn.
Đồng nghĩa
worn out
Mạnh hơn "tired" nhiều. Là tính từ mạnh — dùng "absolutely exhausted", không "very exhausted".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...