Kho từ › Sức khỏe và y học › stressed

stressed

B2 adj. 📁 Sức khỏe và y học EVU-UI
căng thẳng, bị stress
UK /strest/ · US /strest/
Many students feel stressed before their final exams.
→ Nhiều học sinh cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi cuối kỳ.
Họ từ
stress (n.)stressful (adj.)
"stressed out" (không trang trọng) = căng thẳng tột độ. Khác stressful (gây căng thẳng — tả sự việc).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...