Kho từ › Sức khỏe và y học › dislocate your shoulder

dislocate your shoulder

B2 phr. 📁 Sức khỏe và y học EVU-UI
trật khớp vai
UK /ˈdɪsləkeɪt jɔː ˈʃəʊldə/ · US /ˈdɪsləkeɪt jɔː ˈʃəʊldə/
He dislocated his shoulder in a fall while cycling.
→ Anh ấy bị trật khớp vai khi ngã lúc đạp xe.
Họ từ
dislocation (n.)
dislocate = làm khớp xương lệch khỏi vị trí. Bác sĩ phải nắn lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...