feel sick
Nghĩa
Định nghĩa · To feel like vomiting or unwell.
“I felt sick after eating too much street food.”Tôi thấy buồn nôn sau khi ăn quá nhiều đồ ăn đường phố.
Ghi chú · Anh-Anh "feel sick" thường = buồn nôn; "be sick" (Anh-Anh) = nôn. Anh-Mỹ "sick" = ốm nói chung.