Kho từ › Sức khỏe và y học › chest pain

chest pain

B2 n. phr. 📁 Sức khỏe và y học EVU-UI
đau ngực, tức ngực
UK /ˈtʃest peɪn/ · US /ˈtʃest peɪn/
Sudden chest pain should always be checked by a doctor.
→ Đau ngực đột ngột luôn cần được bác sĩ kiểm tra.
Sách dùng số nhiều "chest pains". Có thể là dấu hiệu vấn đề tim mạch — không nên xem nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...