Kho từ › Sức khỏe và lối sống › list

list

B2 v. 📁 Sức khỏe và lối sống EVU-UI
liệt kê, kể ra
UK /lɪst/ · US /lɪst/
The article lists several foods that boost the immune system.
→ Bài viết liệt kê một số thực phẩm giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Họ từ
list (n.)
Ở đây là động từ (be listed as = được liệt vào). Cũng là danh từ: a shopping list.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...