Kho từ › Sức khỏe và lối sống › level

level

B2 n. 📁 Sức khỏe và lối sống EVU-UI
mức, mức độ
UK /ˈlevl/ · US /ˈlevl/
Simple daily exercise keeps your fitness at a good level.
→ Vận động đơn giản hằng ngày giữ thể lực ở mức tốt.
Collocations
a high level ofa low level of
a high/low level of + N. Cũng có nghĩa: tầng, cấp độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...