Kho từ › Du lịch › lorry

lorry

B2 n. 📁 Du lịch EVU-UI
xe tải
UK /ˈlɒri/ · US /ˈlɒri/
A lorry loaded with dragon fruit rolled slowly along the highway.
→ Một chiếc xe tải chở đầy thanh long chạy chậm rãi trên quốc lộ.
Đồng nghĩa
truck
Anh-Anh "lorry", Anh-Mỹ "truck".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...