platform
/ˈplætfɔːm/ B2
Nghĩa
sân ga
n.
Định nghĩa · An area where trains stop to pick up passengers.
“The train to Da Nang leaves from platform three.”Chuyến tàu đi Đà Nẵng khởi hành từ sân ga số ba.
Ghi chú · Ở ga tàu luôn nói "on platform 3"; từ này còn nghĩa "nền tảng".