seat reservation
Nghĩa
Định nghĩa · The act of booking a seat in advance.
“A seat reservation guarantees you will not have to stand on a busy train.”Việc đặt chỗ trước bảo đảm bạn sẽ không phải đứng trên chuyến tàu đông khách.
Ghi chú · reserve (v.) = đặt trước; reservation (n.) = việc đặt trước.