deck
/dek/ B2
Nghĩa
boong tàu
n.
Định nghĩa · The flat surface on a ship where people walk.
“We stood on the deck to watch the sunset over the sea.”Chúng tôi đứng trên boong tàu ngắm hoàng hôn trên biển.
Ghi chú · Tàu lớn có nhiều tầng boong (upper deck, lower deck).